💎Đồ vật•U+1F97E•Emoji 15.0

Giày đi bộ đường dài

Hiking Boot · :hiking_boot:

Kết hợp "Giày đi bộ đường dài" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho các hoạt động ngoài trời, đi bộ đường dài và trekking. Dùng để thể hiện sự phiêu lưu, thiên nhiên và một lối sống lành mạnh.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Hiking Boot
Mã rút gọn (Shortcode)
:hiking_boot:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Giày đi bộ đường dàigiày leo núigiàyleo núingoài trờiđi bộ đường dàicắm trạidu lịch bụigiày ốngHiking Boot

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🥾
U+1F97E
Giày đi bộ đường dài

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🥾
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🥾
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🥾
Google Noto
Google Noto 🥾
OpenMoji
OpenMoji 🥾

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🥾16px
🥾24px
🥾36px
🥾56px
Nền tối
🥾16px
🥾24px
🥾36px
🥾56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F97E
Mã Hex1F97E
Mã ngắn:hiking_boot:
CLDRHiking Boot
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:hiking_boot:
HTML Entity (Hex)
🥾
HTML Entity (Dec)
🥾
CSS Content
\1F97E
JavaScript (ES6)
\u{1F97E}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD7E
URL Escape
%F0%9F%A5%BE

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🥾 Giày đi bộ đường dài có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho các hoạt động ngoài trời, đi bộ đường dài và trekking. Dùng để thể hiện sự phiêu lưu, thiên nhiên và một lối sống lành mạnh.

Mã Unicode và HTML của emoji 🥾 Giày đi bộ đường dài là gì?

Mã Unicode của 🥾 là U+1F97E, mã HTML là 🥾, shortcode là :hiking_boot: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🥾 Giày đi bộ đường dài trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "등산화", English "Hiking Boot", 日本語 "ハイキングブーツ", 简体中文 "登山靴", 繁體中文 "登山靴".

🔗Emoji liên quan