💎Đồ vật•U+1F3A9•Emoji 15.0

Mũ Chóp

Top Hat · :top_hat:

Kết hợp "Mũ Chóp" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sự trang trọng, thanh lịch hoặc ma thuật. Thường được sử dụng cho những dịp đặc biệt, biểu diễn hoặc hóa trang.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Top Hat
Mã rút gọn (Shortcode)
:top_hat:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mũ Chópmũ chóp caomũquý ôngảo thuật giacổ điểnphong cáchtrang trọngđàn hạcnhạc cụâm nhạcthiên thần

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🎩
U+1F3A9
Mũ Chóp

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🎩
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🎩
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🎩
Google Noto
Google Noto 🎩
OpenMoji
OpenMoji 🎩

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🎩16px
🎩24px
🎩36px
🎩56px
Nền tối
🎩16px
🎩24px
🎩36px
🎩56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F3A9
Mã Hex1F3A9
Mã ngắn:top_hat:
CLDRTop Hat
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:top_hat:
HTML Entity (Hex)
🎩
HTML Entity (Dec)
🎩
CSS Content
\1F3A9
JavaScript (ES6)
\u{1F3A9}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDFA9
URL Escape
%F0%9F%8E%A9

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🎩 Mũ Chóp có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sự trang trọng, thanh lịch hoặc ma thuật. Thường được sử dụng cho những dịp đặc biệt, biểu diễn hoặc hóa trang.

Mã Unicode và HTML của emoji 🎩 Mũ Chóp là gì?

Mã Unicode của 🎩 là U+1F3A9, mã HTML là 🎩, shortcode là :top_hat: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🎩 Mũ Chóp trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "실크 모자", English "Top Hat", 日本語 "シルクハット", 简体中文 "高顶礼帽", 繁體中文 "高禮帽".

🔗Emoji liên quan