Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sự trang trọng, thanh lịch hoặc ma thuật. Thường được sử dụng cho những dịp đặc biệt, biểu diễn hoặc hóa trang.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Top Hat
Mã rút gọn (Shortcode)
:top_hat:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Mũ Chópmũ chóp caomũquý ôngảo thuật giacổ điểnphong cáchtrang trọngđàn hạcnhạc cụâm nhạcthiên thần
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🎩
U+1F3A9Mũ Chóp
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🎩
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🎩
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🎩16px
🎩24px
🎩36px
🎩56px
Nền tối
🎩16px
🎩24px
🎩36px
🎩56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F3A9Mã Hex
1F3A9Mã ngắn
:top_hat:CLDRTop Hat
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:top_hat:HTML Entity (Hex)
🎩HTML Entity (Dec)
🎩CSS Content
\1F3A9JavaScript (ES6)
\u{1F3A9}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDFA9URL Escape
%F0%9F%8E%A9Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🎩 Mũ Chóp có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sự trang trọng, thanh lịch hoặc ma thuật. Thường được sử dụng cho những dịp đặc biệt, biểu diễn hoặc hóa trang.
Mã Unicode và HTML của emoji 🎩 Mũ Chóp là gì?
Mã Unicode của 🎩 là U+1F3A9, mã HTML là 🎩, shortcode là :top_hat: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🎩 Mũ Chóp trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "실크 모자", English "Top Hat", 日本語 "シルクハット", 简体中文 "高顶礼帽", 繁體中文 "高禮帽".