Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho nhạc jazz, blues hoặc nhạc nhẹ. Được sử dụng để thể hiện tài năng âm nhạc, âm thanh mượt mà hoặc rung cảm jazz.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Saxophone
Mã rút gọn (Shortcode)
:saxophone:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Saxophonekèn saxophonejazznhạc cụâm nhạcchơicâu lạc bộbiểu diễnnhạc
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🎷
U+1F3B7Saxophone
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🎷
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🎷
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🎷16px
🎷24px
🎷36px
🎷56px
Nền tối
🎷16px
🎷24px
🎷36px
🎷56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F3B7Mã Hex
1F3B7Mã ngắn
:saxophone:CLDRSaxophone
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:saxophone:HTML Entity (Hex)
🎷HTML Entity (Dec)
🎷CSS Content
\1F3B7JavaScript (ES6)
\u{1F3B7}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDFB7URL Escape
%F0%9F%8E%B7Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🎷 Saxophone có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho nhạc jazz, blues hoặc nhạc nhẹ. Được sử dụng để thể hiện tài năng âm nhạc, âm thanh mượt mà hoặc rung cảm jazz.
Mã Unicode và HTML của emoji 🎷 Saxophone là gì?
Mã Unicode của 🎷 là U+1F3B7, mã HTML là 🎷, shortcode là :saxophone: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🎷 Saxophone trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "색소폰", English "Saxophone", 日本語 "サックス", 简体中文 "萨克斯管", 繁體中文 "薩克斯風".