Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một chiếc đài radio kiểu cũ. Đại diện cho việc nghe nhạc, tin tức hoặc thể thao. Tượng trưng cho sự hoài cổ, kỷ niệm hoặc phát sóng.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Radio
Mã rút gọn (Shortcode)
:radio:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Đài Radioradioâm nhạcphát thanhtin tứcthông tincổ điểnretrovideo
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
📻
U+1F4FBĐài Radio
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
📻
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
📻
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
📻16px
📻24px
📻36px
📻56px
Nền tối
📻16px
📻24px
📻36px
📻56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F4FBMã Hex
1F4FBMã ngắn
:radio:CLDRRadio
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:radio:HTML Entity (Hex)
📻HTML Entity (Dec)
📻CSS Content
\1F4FBJavaScript (ES6)
\u{1F4FB}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCFBURL Escape
%F0%9F%93%BBCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 📻 Đài Radio có ý nghĩa là gì?
Một chiếc đài radio kiểu cũ. Đại diện cho việc nghe nhạc, tin tức hoặc thể thao. Tượng trưng cho sự hoài cổ, kỷ niệm hoặc phát sóng.
Mã Unicode và HTML của emoji 📻 Đài Radio là gì?
Mã Unicode của 📻 là U+1F4FB, mã HTML là 📻, shortcode là :radio: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 📻 Đài Radio trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "라디오", English "Radio", 日本語 "ラジオ", 简体中文 "收音机", 繁體中文 "收音機".