Máy quay video
Video Camera · :video_camera:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu thị quay video, làm phim hoặc phát trực tiếp. Dùng cho vlog, phim tài liệu hoặc ghi lại khoảnh khắc.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Video Camera
Mã rút gọn (Shortcode)
:video_camera:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Máy quay videovideomáy quayghi lạiquay phimđoạn phimmáy quay phimVideo Camera
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
📹
U+1F4F9Máy quay video
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
📹
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
📹
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
📹16px
📹24px
📹36px
📹56px
Nền tối
📹16px
📹24px
📹36px
📹56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F4F9Mã Hex
1F4F9Mã ngắn
:video_camera:CLDRVideo Camera
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:video_camera:HTML Entity (Hex)
📹HTML Entity (Dec)
📹CSS Content
\1F4F9JavaScript (ES6)
\u{1F4F9}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCF9URL Escape
%F0%9F%93%B9Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 📹 Máy quay video có ý nghĩa là gì?
Biểu thị quay video, làm phim hoặc phát trực tiếp. Dùng cho vlog, phim tài liệu hoặc ghi lại khoảnh khắc.
Mã Unicode và HTML của emoji 📹 Máy quay video là gì?
Mã Unicode của 📹 là U+1F4F9, mã HTML là 📹, shortcode là :video_camera: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 📹 Máy quay video trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "비디오 카메라", English "Video Camera", 日本語 "ビデオカメラ", 简体中文 "录像机", 繁體中文 "攝影機".