💎Đồ vật•U+1F4D2•Emoji 15.0

Sổ cái

Ledger · :ledger:

Kết hợp "Sổ cái" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho hồ sơ tài chính, tài khoản. Được sử dụng cho kinh doanh, kế toán, kế toán hoặc lập kế hoạch tỉ mỉ. Thường được sử dụng với 🧾, 💰.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Ledger
Mã rút gọn (Shortcode)
:ledger:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Sổ cáikế toánghi chéptính toánsổ taytổ chứctài chínhdấu trangthẻyêu thíchlưuđánh dấu

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

📒
U+1F4D2
Sổ cái

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

📒
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
📒
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 📒
Google Noto
Google Noto 📒
OpenMoji
OpenMoji 📒

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
📒16px
📒24px
📒36px
📒56px
Nền tối
📒16px
📒24px
📒36px
📒56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F4D2
Mã Hex1F4D2
Mã ngắn:ledger:
CLDRLedger
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:ledger:
HTML Entity (Hex)
📒
HTML Entity (Dec)
📒
CSS Content
\1F4D2
JavaScript (ES6)
\u{1F4D2}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCD2
URL Escape
%F0%9F%93%92

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 📒 Sổ cái có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho hồ sơ tài chính, tài khoản. Được sử dụng cho kinh doanh, kế toán, kế toán hoặc lập kế hoạch tỉ mỉ. Thường được sử dụng với 🧾, 💰.

Mã Unicode và HTML của emoji 📒 Sổ cái là gì?

Mã Unicode của 📒 là U+1F4D2, mã HTML là 📒, shortcode là :ledger: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 📒 Sổ cái trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "장부", English "Ledger", 日本語 "帳簿", 简体中文 "账本", 繁體中文 "分類帳".

🔗Emoji liên quan