Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho thông tin hoặc kho lưu trữ được tổ chức. Dùng cho danh bạ, cơ sở dữ liệu, quản lý danh sách và lập danh mục.
:card_file_box:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F5C3U+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F5C3 U+FE0F1F5C3-FE0F:card_file_box:Mã cho nhà phát triển
:card_file_box:🗃️🗃️\1F5C3\FE0F\u{1F5C3}\u{FE0F}\uD83D\uDDC3\uFE0F%F0%9F%97%83%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🗃️ Hộp Đựng Thẻ có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho thông tin hoặc kho lưu trữ được tổ chức. Dùng cho danh bạ, cơ sở dữ liệu, quản lý danh sách và lập danh mục.
Mã Unicode và HTML của emoji 🗃️ Hộp Đựng Thẻ là gì?
Mã Unicode của 🗃️ là U+1F5C3 U+FE0F, mã HTML là 🗃️, shortcode là :card_file_box: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🗃️ Hộp Đựng Thẻ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "카드 파일 상자", English "Card File Box", 日本語 "カードファイルボックス", 简体中文 "卡片文件盒", 繁體中文 "卡片檔案盒".