💎Đồ vật•U+1F5C3 U+FE0F•Emoji 15.0

Hộp Đựng Thẻ

Card File Box · :card_file_box:

Kết hợp "Hộp Đựng Thẻ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho thông tin hoặc kho lưu trữ được tổ chức. Dùng cho danh bạ, cơ sở dữ liệu, quản lý danh sách và lập danh mục.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Card File Box
Mã rút gọn (Shortcode)
:card_file_box:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Hộp Đựng Thẻlưu trữsắp xếptệphồ sơcơ sở dữ liệuhộpthẻCard File Box

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

🗃
U+1F5C3
Hộp Đựng Thẻ
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🗃️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🗃️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🗃️
Google Noto
Google Noto 🗃️
OpenMoji
OpenMoji 🗃️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🗃️16px
🗃️24px
🗃️36px
🗃️56px
Nền tối
🗃️16px
🗃️24px
🗃️36px
🗃️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F5C3 U+FE0F
Mã Hex1F5C3-FE0F
Mã ngắn:card_file_box:
CLDRCard File Box
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:card_file_box:
HTML Entity (Hex)
🗃️
HTML Entity (Dec)
🗃️
CSS Content
\1F5C3\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F5C3}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDDC3\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%97%83%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🗃️ Hộp Đựng Thẻ có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho thông tin hoặc kho lưu trữ được tổ chức. Dùng cho danh bạ, cơ sở dữ liệu, quản lý danh sách và lập danh mục.

Mã Unicode và HTML của emoji 🗃️ Hộp Đựng Thẻ là gì?

Mã Unicode của 🗃️ là U+1F5C3 U+FE0F, mã HTML là 🗃️, shortcode là :card_file_box: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🗃️ Hộp Đựng Thẻ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "카드 파일 상자", English "Card File Box", 日本語 "カードファイルボックス", 简体中文 "卡片文件盒", 繁體中文 "卡片檔案盒".

🔗Emoji liên quan