💎Đồ vật•U+1F5C4 U+FE0F•Emoji 15.0

Tủ Hồ Sơ

File Cabinet · :file_cabinet:

Kết hợp "Tủ Hồ Sơ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho tổ chức và lưu trữ. Dùng cho văn phòng, tài liệu, hồ sơ và thủ tục giấy tờ. Có thể truyền tải sự trang trọng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
File Cabinet
Mã rút gọn (Shortcode)
:file_cabinet:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Tủ Hồ Sơlưu trữtài liệuhồ sơtủ đựngvăn phòngtệptủFile Cabinet

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

🗄
U+1F5C4
Tủ Hồ Sơ
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🗄️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🗄️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🗄️
Google Noto
Google Noto 🗄️
OpenMoji
OpenMoji 🗄️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🗄️16px
🗄️24px
🗄️36px
🗄️56px
Nền tối
🗄️16px
🗄️24px
🗄️36px
🗄️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F5C4 U+FE0F
Mã Hex1F5C4-FE0F
Mã ngắn:file_cabinet:
CLDRFile Cabinet
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:file_cabinet:
HTML Entity (Hex)
🗄️
HTML Entity (Dec)
🗄️
CSS Content
\1F5C4\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F5C4}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDDC4\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%97%84%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🗄️ Tủ Hồ Sơ có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho tổ chức và lưu trữ. Dùng cho văn phòng, tài liệu, hồ sơ và thủ tục giấy tờ. Có thể truyền tải sự trang trọng.

Mã Unicode và HTML của emoji 🗄️ Tủ Hồ Sơ là gì?

Mã Unicode của 🗄️ là U+1F5C4 U+FE0F, mã HTML là 🗄️, shortcode là :file_cabinet: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🗄️ Tủ Hồ Sơ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "파일 캐비닛", English "File Cabinet", 日本語 "ファイルキャビネット", 简体中文 "文件柜", 繁體中文 "檔案櫃".

🔗Emoji liên quan