Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sự an toàn, riêng tư và hạn chế. Biểu thị sự an toàn, bảo vệ dữ liệu và truy cập bị chặn.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Locked
Mã rút gọn (Shortcode)
:locked:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Đã khóakhóabí mậtan toànriêng tưbảo vệđóngLocked
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🔒
U+1F512Đã khóa
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🔒
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🔒
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🔒16px
🔒24px
🔒36px
🔒56px
Nền tối
🔒16px
🔒24px
🔒36px
🔒56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F512Mã Hex
1F512Mã ngắn
:locked:CLDRLocked
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:locked:HTML Entity (Hex)
🔒HTML Entity (Dec)
🔒CSS Content
\1F512JavaScript (ES6)
\u{1F512}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD12URL Escape
%F0%9F%94%92Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🔒 Đã khóa có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sự an toàn, riêng tư và hạn chế. Biểu thị sự an toàn, bảo vệ dữ liệu và truy cập bị chặn.
Mã Unicode và HTML của emoji 🔒 Đã khóa là gì?
Mã Unicode của 🔒 là U+1F512, mã HTML là 🔒, shortcode là :locked: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🔒 Đã khóa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "잠금", English "Locked", 日本語 "ロック", 简体中文 "锁", 繁體中文 "鎖住".