Khóa có chìa
Locked with Key · :locked_with_key:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sự an toàn, riêng tư hoặc bảo mật. Được sử dụng để hiển thị sự bảo vệ thông tin quan trọng hoặc quyền truy cập bị hạn chế.
:locked_with_key:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F510So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F5101F510:locked_with_key:Mã cho nhà phát triển
:locked_with_key:🔐🔐\1F510\u{1F510}\uD83D\uDD10%F0%9F%94%90Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🔐 Khóa có chìa có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sự an toàn, riêng tư hoặc bảo mật. Được sử dụng để hiển thị sự bảo vệ thông tin quan trọng hoặc quyền truy cập bị hạn chế.
Mã Unicode và HTML của emoji 🔐 Khóa có chìa là gì?
Mã Unicode của 🔐 là U+1F510, mã HTML là 🔐, shortcode là :locked_with_key: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🔐 Khóa có chìa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "열쇠로 잠긴 자물쇠", English "Locked with Key", 日本語 "鍵付きロック", 简体中文 "带钥匙的锁", 繁體中文 "鎖和鑰匙".