💎Đồ vật•U+1F6E1 U+FE0F•Emoji 15.0

Khiên

Shield · :shield:

Kết hợp "Khiên" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho sự bảo vệ, an toàn và phòng thủ. Được sử dụng để bảo vệ chống lại tác hại, bảo vệ ý kiến hoặc thể hiện sự vững chắc và an toàn.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Shield
Mã rút gọn (Shortcode)
:shield:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Khiênbảo vệchặnan toànphòng thủan ninhvũ khíShield

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

🛡
U+1F6E1
Khiên
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🛡️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🛡️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🛡️
Google Noto
Google Noto 🛡️
OpenMoji
OpenMoji 🛡️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🛡️16px
🛡️24px
🛡️36px
🛡️56px
Nền tối
🛡️16px
🛡️24px
🛡️36px
🛡️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F6E1 U+FE0F
Mã Hex1F6E1-FE0F
Mã ngắn:shield:
CLDRShield
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:shield:
HTML Entity (Hex)
🛡️
HTML Entity (Dec)
🛡️
CSS Content
\1F6E1\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F6E1}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDEE1\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%9B%A1%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🛡️ Khiên có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho sự bảo vệ, an toàn và phòng thủ. Được sử dụng để bảo vệ chống lại tác hại, bảo vệ ý kiến hoặc thể hiện sự vững chắc và an toàn.

Mã Unicode và HTML của emoji 🛡️ Khiên là gì?

Mã Unicode của 🛡️ là U+1F6E1 U+FE0F, mã HTML là 🛡️, shortcode là :shield: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🛡️ Khiên trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "방패", English "Shield", 日本語 "盾", 简体中文 "盾牌", 繁體中文 "盾牌".

🔗Emoji liên quan