Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sửa chữa, lắp ráp hoặc dự án DIY. Được sử dụng để giải quyết vấn đề hoặc xây dựng.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Screwdriver
Mã rút gọn (Shortcode)
:screwdriver:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tua vítsửa chữakhắc phụcsiết chặttháo rờidiybắt vítdụng cụđầu phẳngScrewdriver
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🪛
U+1FA9BTua vít
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🪛
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🪛
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🪛16px
🪛24px
🪛36px
🪛56px
Nền tối
🪛16px
🪛24px
🪛36px
🪛56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1FA9BMã Hex
1FA9BMã ngắn
:screwdriver:CLDRScrewdriver
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:screwdriver:HTML Entity (Hex)
🪛HTML Entity (Dec)
🪛CSS Content
\1FA9BJavaScript (ES6)
\u{1FA9B}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDE9BURL Escape
%F0%9F%AA%9BCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🪛 Tua vít có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sửa chữa, lắp ráp hoặc dự án DIY. Được sử dụng để giải quyết vấn đề hoặc xây dựng.
Mã Unicode và HTML của emoji 🪛 Tua vít là gì?
Mã Unicode của 🪛 là U+1FA9B, mã HTML là 🪛, shortcode là :screwdriver: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🪛 Tua vít trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "스크루드라이버", English "Screwdriver", 日本語 "ドライバー", 简体中文 "螺丝刀", 繁體中文 "螺絲起子".