Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Công cụ để đào hoặc di chuyển đất, tuyết. Dùng để làm vườn, xây dựng hoặc dọn dẹp. Có thể ngụ ý làm việc chăm chỉ.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Shovel
Mã rút gọn (Shortcode)
:shovel:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Cái Xẻngxẻngđàovườnnông nghiệpcông việcđấtdụng cụlàm vườnxây dựngvất vảlỗ
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1FA8FCái Xẻng
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
16px
24px
36px
56px
Nền tối
16px
24px
36px
56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1FA8FMã Hex
1FA8FMã ngắn
:shovel:CLDRShovel
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:shovel:HTML Entity (Hex)
🪏HTML Entity (Dec)
🪏CSS Content
\1FA8FJavaScript (ES6)
\u{1FA8F}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDE8FURL Escape
%F0%9F%AA%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji Cái Xẻng có ý nghĩa là gì?
Công cụ để đào hoặc di chuyển đất, tuyết. Dùng để làm vườn, xây dựng hoặc dọn dẹp. Có thể ngụ ý làm việc chăm chỉ.
Mã Unicode và HTML của emoji Cái Xẻng là gì?
Mã Unicode của là U+1FA8F, mã HTML là 🪏, shortcode là :shovel: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji Cái Xẻng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "삽", English "Shovel", 日本語 "シャベル", 简体中文 "铲子", 繁體中文 "鏟子".