Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho thử thách, sự phát triển và thành tích. Đại diện cho việc vượt qua các trở ngại để đạt đến cấp độ hoặc mục tiêu tiếp theo.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Ladder
Mã rút gọn (Shortcode)
:ladder:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Cái Thangthangleo trèothành côngbướctăng trưởngtiến bộbậc thangnấcLadder
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🪜
U+1FA9CCái Thang
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🪜
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🪜
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🪜16px
🪜24px
🪜36px
🪜56px
Nền tối
🪜16px
🪜24px
🪜36px
🪜56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1FA9CMã Hex
1FA9CMã ngắn
:ladder:CLDRLadder
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:ladder:HTML Entity (Hex)
🪜HTML Entity (Dec)
🪜CSS Content
\1FA9CJavaScript (ES6)
\u{1FA9C}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDE9CURL Escape
%F0%9F%AA%9CCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🪜 Cái Thang có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho thử thách, sự phát triển và thành tích. Đại diện cho việc vượt qua các trở ngại để đạt đến cấp độ hoặc mục tiêu tiếp theo.
Mã Unicode và HTML của emoji 🪜 Cái Thang là gì?
Mã Unicode của 🪜 là U+1FA9C, mã HTML là 🪜, shortcode là :ladder: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🪜 Cái Thang trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "사다리", English "Ladder", 日本語 "はしご", 简体中文 "梯子", 繁體中文 "梯子".