💎Đồ vật•U+1F9EB•Emoji 15.0

Đĩa Petri

Petri Dish · :petri_dish:

Kết hợp "Đĩa Petri" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho nuôi cấy tế bào hoặc nghiên cứu vi khuẩn. Được sử dụng cho khoa học, phòng thí nghiệm, thí nghiệm hoặc các khái niệm tăng trưởng. Thường được sử dụng cho vi sinh vật học.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Petri Dish
Mã rút gọn (Shortcode)
:petri_dish:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Đĩa Petrinuôi cấyvi khuẩnvi sinh vậtthí nghiệmnghiên cứunhà sinh vật họcphòng thí nghiệmsinh vật họcPetri Dish

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🧫
U+1F9EB
Đĩa Petri

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🧫
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🧫
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🧫
Google Noto
Google Noto 🧫
OpenMoji
OpenMoji 🧫

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🧫16px
🧫24px
🧫36px
🧫56px
Nền tối
🧫16px
🧫24px
🧫36px
🧫56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9EB
Mã Hex1F9EB
Mã ngắn:petri_dish:
CLDRPetri Dish
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:petri_dish:
HTML Entity (Hex)
🧫
HTML Entity (Dec)
🧫
CSS Content
\1F9EB
JavaScript (ES6)
\u{1F9EB}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDEB
URL Escape
%F0%9F%A7%AB

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🧫 Đĩa Petri có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho nuôi cấy tế bào hoặc nghiên cứu vi khuẩn. Được sử dụng cho khoa học, phòng thí nghiệm, thí nghiệm hoặc các khái niệm tăng trưởng. Thường được sử dụng cho vi sinh vật học.

Mã Unicode và HTML của emoji 🧫 Đĩa Petri là gì?

Mã Unicode của 🧫 là U+1F9EB, mã HTML là 🧫, shortcode là :petri_dish: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🧫 Đĩa Petri trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "페트리 접시", English "Petri Dish", 日本語 "ペトリ皿", 简体中文 "培养皿", 繁體中文 "培養皿".

🔗Emoji liên quan