💎Đồ vật•U+1FA78•Emoji 15.0

Giọt Máu

Drop of Blood · :drop_of_blood:

Kết hợp "Giọt Máu" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho máu, vết thương, kinh nguyệt hoặc hiến máu. Được sử dụng cho sức khỏe, các bối cảnh y tế hoặc để báo hiệu các tình huống / bạo lực tiêu cực.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Drop of Blood
Mã rút gọn (Shortcode)
:drop_of_blood:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Giọt Máumáuchảy máukin nguyệtvết thươnghiến máusự sốngchu kỳ kinh nguyệtchấn thươngthuốcy tếDrop of Blood

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🩸
U+1FA78
Giọt Máu

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🩸
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🩸
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🩸
Google Noto
Google Noto 🩸
OpenMoji
OpenMoji 🩸

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🩸16px
🩸24px
🩸36px
🩸56px
Nền tối
🩸16px
🩸24px
🩸36px
🩸56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FA78
Mã Hex1FA78
Mã ngắn:drop_of_blood:
CLDRDrop of Blood
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:drop_of_blood:
HTML Entity (Hex)
🩸
HTML Entity (Dec)
🩸
CSS Content
\1FA78
JavaScript (ES6)
\u{1FA78}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDE78
URL Escape
%F0%9F%A9%B8

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🩸 Giọt Máu có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho máu, vết thương, kinh nguyệt hoặc hiến máu. Được sử dụng cho sức khỏe, các bối cảnh y tế hoặc để báo hiệu các tình huống / bạo lực tiêu cực.

Mã Unicode và HTML của emoji 🩸 Giọt Máu là gì?

Mã Unicode của 🩸 là U+1FA78, mã HTML là 🩸, shortcode là :drop_of_blood: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🩸 Giọt Máu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "핏방울", English "Drop of Blood", 日本語 "血の滴", 简体中文 "血滴", 繁體中文 "血滴".

🔗Emoji liên quan