💎Đồ vật•U+1FA7B•Emoji 15.0

Tia X

X-Ray · :x_ray:

Kết hợp "Tia X" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Mô tả tia X hiển thị xương. Được sử dụng cho sức khỏe, khám bệnh, gãy xương hoặc nhìn "bên dưới bề mặt."

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
X-Ray
Mã rút gọn (Shortcode)
:x_ray:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Tia Xxươnggãy xươngchẩn đoánbệnh việnquétxạ trịbác sĩbộ xươngy tếX-Ray

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🩻
U+1FA7B
Tia X

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🩻
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🩻
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🩻
Google Noto
Google Noto 🩻
OpenMoji
OpenMoji 🩻

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🩻16px
🩻24px
🩻36px
🩻56px
Nền tối
🩻16px
🩻24px
🩻36px
🩻56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FA7B
Mã Hex1FA7B
Mã ngắn:x_ray:
CLDRX-Ray
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:x_ray:
HTML Entity (Hex)
🩻
HTML Entity (Dec)
🩻
CSS Content
\1FA7B
JavaScript (ES6)
\u{1FA7B}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDE7B
URL Escape
%F0%9F%A9%BB

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🩻 Tia X có ý nghĩa là gì?

Mô tả tia X hiển thị xương. Được sử dụng cho sức khỏe, khám bệnh, gãy xương hoặc nhìn "bên dưới bề mặt."

Mã Unicode và HTML của emoji 🩻 Tia X là gì?

Mã Unicode của 🩻 là U+1FA7B, mã HTML là 🩻, shortcode là :x_ray: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🩻 Tia X trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "엑스레이", English "X-Ray", 日本語 "レントゲン", 简体中文 "X光", 繁體中文 "X光".

🔗Emoji liên quan