Nhân Viên Y Tế
Health Worker · :health_worker:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho bác sĩ, y tá và các chuyên gia chăm sóc sức khỏe. Được sử dụng trong các bối cảnh về sức khỏe, điều trị và hỗ trợ y tế.
:health_worker:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🧑⚕️ | Nhân Viên Y Tế | U+1F9D1 U+200D U+2695 U+FE0F | |
| 🧑🏻⚕️ | Nhân viên y tế: Da sáng | U+1F9D1 U+1F3FB U+200D U+2695 U+FE0F | |
| 🧑🏼⚕️ | Nhân viên y tế: Da sáng vừa | U+1F9D1 U+1F3FC U+200D U+2695 U+FE0F | |
| 🧑🏽⚕️ | Nhân viên y tế: Da trung bình | U+1F9D1 U+1F3FD U+200D U+2695 U+FE0F | |
| 🧑🏾⚕️ | Nhân viên y tế: Da ngăm trung bình | U+1F9D1 U+1F3FE U+200D U+2695 U+FE0F | |
| 🧑🏿⚕️ | Nhân viên y tế da ngăm đen | U+1F9D1 U+1F3FF U+200D U+2695 U+FE0F |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+200DU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9D1 U+200D U+2695 U+FE0F1F9D1-200D-2695-FE0F:health_worker:Mã cho nhà phát triển
:health_worker:🧑‍⚕️🧑‍⚕️\1F9D1\200D\2695\FE0F\u{1F9D1}\u{200D}\u{2695}\u{FE0F}\uD83E\uDDD1\u200D\u2695\uFE0F%F0%9F%A7%91%E2%80%8D%E2%9A%95%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🧑⚕️ Nhân Viên Y Tế có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho bác sĩ, y tá và các chuyên gia chăm sóc sức khỏe. Được sử dụng trong các bối cảnh về sức khỏe, điều trị và hỗ trợ y tế.
Mã Unicode và HTML của emoji 🧑⚕️ Nhân Viên Y Tế là gì?
Mã Unicode của 🧑⚕️ là U+1F9D1 U+200D U+2695 U+FE0F, mã HTML là 🧑‍⚕️, shortcode là :health_worker: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🧑⚕️ Nhân Viên Y Tế trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "의료 종사자", English "Health Worker", 日本語 "医療従事者", 简体中文 "医护人员", 繁體中文 "醫療人員".