Công nhân nhà máy
Factory Worker · :factory_worker:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sản xuất, công nghiệp và lao động. Tượng trưng cho sự chăm chỉ, sản xuất và tôn trọng các ngành nghề lành nghề.
:factory_worker:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🧑🏭 | Công nhân nhà máy | U+1F9D1 U+200D U+1F3ED | |
| 🧑🏻🏭 | Công nhân nhà máy: Da sáng | U+1F9D1 U+1F3FB U+200D U+1F3ED | |
| 🧑🏼🏭 | Công nhân nhà máy: Da sáng trung bình | U+1F9D1 U+1F3FC U+200D U+1F3ED | |
| 🧑🏽🏭 | Công nhân nhà máy: Da trung bình | U+1F9D1 U+1F3FD U+200D U+1F3ED | |
| 🧑🏾🏭 | Công nhân nhà máy: Da ngăm trung bình | U+1F9D1 U+1F3FE U+200D U+1F3ED | |
| 🧑🏿🏭 | Công nhân nhà máy: Da đen | U+1F9D1 U+1F3FF U+200D U+1F3ED |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9D1 U+200D U+1F3ED1F9D1-200D-1F3ED:factory_worker:Mã cho nhà phát triển
:factory_worker:🧑‍🏭🧑‍🏭\1F9D1\200D\1F3ED\u{1F9D1}\u{200D}\u{1F3ED}\uD83E\uDDD1\u200D\uD83C\uDFED%F0%9F%A7%91%E2%80%8D%F0%9F%8F%ADCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🧑🏭 Công nhân nhà máy có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sản xuất, công nghiệp và lao động. Tượng trưng cho sự chăm chỉ, sản xuất và tôn trọng các ngành nghề lành nghề.
Mã Unicode và HTML của emoji 🧑🏭 Công nhân nhà máy là gì?
Mã Unicode của 🧑🏭 là U+1F9D1 U+200D U+1F3ED, mã HTML là 🧑‍🏭, shortcode là :factory_worker: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🧑🏭 Công nhân nhà máy trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "공장 노동자", English "Factory Worker", 日本語 "工場作業員", 简体中文 "工厂工人", 繁體中文 "工廠工人".