🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F33F•Emoji 15.0

Cây Thảo Mộc

Herb · :herb:

Kết hợp "Cây Thảo Mộc" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho các loại thảo mộc được sử dụng trong nấu ăn, trà hoặc y học. Ngụ ý sức khỏe, thiên nhiên hoặc một mùi hương dễ chịu. 🌿

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Herb
Mã rút gọn (Shortcode)
:herb:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cây Thảo Mộcthảo mộctự nhiênchữa lànhtươi mátcâylá câyHerb

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🌿
U+1F33F
Cây Thảo Mộc

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🌿
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🌿
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🌿
Google Noto
Google Noto 🌿
OpenMoji
OpenMoji 🌿

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🌿16px
🌿24px
🌿36px
🌿56px
Nền tối
🌿16px
🌿24px
🌿36px
🌿56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F33F
Mã Hex1F33F
Mã ngắn:herb:
CLDRHerb
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:herb:
HTML Entity (Hex)
🌿
HTML Entity (Dec)
🌿
CSS Content
\1F33F
JavaScript (ES6)
\u{1F33F}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF3F
URL Escape
%F0%9F%8C%BF

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🌿 Cây Thảo Mộc có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho các loại thảo mộc được sử dụng trong nấu ăn, trà hoặc y học. Ngụ ý sức khỏe, thiên nhiên hoặc một mùi hương dễ chịu. 🌿

Mã Unicode và HTML của emoji 🌿 Cây Thảo Mộc là gì?

Mã Unicode của 🌿 là U+1F33F, mã HTML là 🌿, shortcode là :herb: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🌿 Cây Thảo Mộc trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "허브", English "Herb", 日本語 "ハーブ", 简体中文 "药草", 繁體中文 "藥草".

🔗Emoji liên quan