Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho mùa thu, sự cô độc hoặc phù du. Dùng để mô tả tán lá mùa thu, sự thay đổi hoặc cảm xúc u sầu.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Fallen Leaf
Mã rút gọn (Shortcode)
:fallen_leaf:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Lá Rụngmùa thulá câytheo mùabuồn bãlárụngthực vậtFallen Leaf
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🍂
U+1F342Lá Rụng
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🍂
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🍂
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🍂16px
🍂24px
🍂36px
🍂56px
Nền tối
🍂16px
🍂24px
🍂36px
🍂56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F342Mã Hex
1F342Mã ngắn
:fallen_leaf:CLDRFallen Leaf
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:fallen_leaf:HTML Entity (Hex)
🍂HTML Entity (Dec)
🍂CSS Content
\1F342JavaScript (ES6)
\u{1F342}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF42URL Escape
%F0%9F%8D%82Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🍂 Lá Rụng có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho mùa thu, sự cô độc hoặc phù du. Dùng để mô tả tán lá mùa thu, sự thay đổi hoặc cảm xúc u sầu.
Mã Unicode và HTML của emoji 🍂 Lá Rụng là gì?
Mã Unicode của 🍂 là U+1F342, mã HTML là 🍂, shortcode là :fallen_leaf: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🍂 Lá Rụng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "낙엽", English "Fallen Leaf", 日本語 "落ち葉", 简体中文 "落叶", 繁體中文 "落葉".