Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho việc con cái rời nhà. Truyền đạt sự trống rỗng, tự do hoặc những khởi đầu mới cho cha mẹ.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Empty Nest
Mã rút gọn (Shortcode)
:empty_nest:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ Chim Trốnglàm tổEmpty Nest
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🪹
U+1FAB9Tổ Chim Trống
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🪹
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🪹
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🪹16px
🪹24px
🪹36px
🪹56px
Nền tối
🪹16px
🪹24px
🪹36px
🪹56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1FAB9Mã Hex
1FAB9Mã ngắn
:empty_nest:CLDREmpty Nest
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:empty_nest:HTML Entity (Hex)
🪹HTML Entity (Dec)
🪹CSS Content
\1FAB9JavaScript (ES6)
\u{1FAB9}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEB9URL Escape
%F0%9F%AA%B9Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🪹 Tổ Chim Trống có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho việc con cái rời nhà. Truyền đạt sự trống rỗng, tự do hoặc những khởi đầu mới cho cha mẹ.
Mã Unicode và HTML của emoji 🪹 Tổ Chim Trống là gì?
Mã Unicode của 🪹 là U+1FAB9, mã HTML là 🪹, shortcode là :empty_nest: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🪹 Tổ Chim Trống trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "빈 둥지", English "Empty Nest", 日本語 "空の巣", 简体中文 "空巢", 繁體中文 "空巢".