Cây Trồng Trong Chậu
Potted Plant · :potted_plant:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho sự phát triển, nuôi dưỡng và những khởi đầu mới. Dùng cho trang trí nhà cửa, làm vườn hoặc chăm sóc cây cối.
:potted_plant:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1FAB4So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1FAB41FAB4:potted_plant:Mã cho nhà phát triển
:potted_plant:🪴🪴\1FAB4\u{1FAB4}\uD83E\uDEB4%F0%9F%AA%B4Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🪴 Cây Trồng Trong Chậu có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho sự phát triển, nuôi dưỡng và những khởi đầu mới. Dùng cho trang trí nhà cửa, làm vườn hoặc chăm sóc cây cối.
Mã Unicode và HTML của emoji 🪴 Cây Trồng Trong Chậu là gì?
Mã Unicode của 🪴 là U+1FAB4, mã HTML là 🪴, shortcode là :potted_plant: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🪴 Cây Trồng Trong Chậu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "화분", English "Potted Plant", 日本語 "鉢植え", 简体中文 "盆栽", 繁體中文 "盆栽".