🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F331•Emoji 15.0

Cây Mầm

Seedling · :seedling:

Kết hợp "Cây Mầm" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho những khởi đầu mới, sự phát triển và hy vọng. Dùng cho cây cối, nông nghiệp, thiên nhiên và sự thay đổi tích cực.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Seedling
Mã rút gọn (Shortcode)
:seedling:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cây Mầmbắt đầutăng trưởngnảy mầmhy vọngthành côngcây giốngnonthực vậtSeedling

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🌱
U+1F331
Cây Mầm

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🌱
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🌱
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🌱
Google Noto
Google Noto 🌱
OpenMoji
OpenMoji 🌱

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🌱16px
🌱24px
🌱36px
🌱56px
Nền tối
🌱16px
🌱24px
🌱36px
🌱56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F331
Mã Hex1F331
Mã ngắn:seedling:
CLDRSeedling
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:seedling:
HTML Entity (Hex)
🌱
HTML Entity (Dec)
🌱
CSS Content
\1F331
JavaScript (ES6)
\u{1F331}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF31
URL Escape
%F0%9F%8C%B1

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🌱 Cây Mầm có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho những khởi đầu mới, sự phát triển và hy vọng. Dùng cho cây cối, nông nghiệp, thiên nhiên và sự thay đổi tích cực.

Mã Unicode và HTML của emoji 🌱 Cây Mầm là gì?

Mã Unicode của 🌱 là U+1F331, mã HTML là 🌱, shortcode là :seedling: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🌱 Cây Mầm trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "새싹", English "Seedling", 日本語 "苗", 简体中文 "幼苗", 繁體中文 "幼苗".

🔗Emoji liên quan