🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1FABB•Emoji 15.0

Hoa Dạ Lan Hương

Hyacinth · :hyacinth:

Kết hợp "Hoa Dạ Lan Hương" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Một bông hoa dạ lan hương màu tím. Tượng trưng cho mùa xuân, vẻ đẹp, hương thơm, tình cảm hoặc sự hối tiếc/đau buồn.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Hyacinth
Mã rút gọn (Shortcode)
:hyacinth:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Hoa Dạ Lan Hươngmàu tímthanh lịchhương thơmhoamùa xuânbluebonnetbụi hoacâyhoa len mũ xanhhoa mõm sóihoa oải hương

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🪻
U+1FABB
Hoa Dạ Lan Hương

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🪻
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🪻
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🪻
Google Noto
Google Noto 🪻
OpenMoji
OpenMoji 🪻

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🪻16px
🪻24px
🪻36px
🪻56px
Nền tối
🪻16px
🪻24px
🪻36px
🪻56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FABB
Mã Hex1FABB
Mã ngắn:hyacinth:
CLDRHyacinth
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:hyacinth:
HTML Entity (Hex)
🪻
HTML Entity (Dec)
🪻
CSS Content
\1FABB
JavaScript (ES6)
\u{1FABB}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEBB
URL Escape
%F0%9F%AA%BB

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🪻 Hoa Dạ Lan Hương có ý nghĩa là gì?

Một bông hoa dạ lan hương màu tím. Tượng trưng cho mùa xuân, vẻ đẹp, hương thơm, tình cảm hoặc sự hối tiếc/đau buồn.

Mã Unicode và HTML của emoji 🪻 Hoa Dạ Lan Hương là gì?

Mã Unicode của 🪻 là U+1FABB, mã HTML là 🪻, shortcode là :hyacinth: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🪻 Hoa Dạ Lan Hương trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "히아신스", English "Hyacinth", 日本語 "ヒヤシンス", 简体中文 "风信子", 繁體中文 "風信子".

🔗Emoji liên quan