🔣Biểu tượng•U+1F7EA•Emoji 15.0

Hình Vuông Tím

Purple Square · :purple_square:

Kết hợp "Hình Vuông Tím" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Hình vuông màu tím được sử dụng cho tính biểu tượng, làm nổi bật hoặc nhấn mạnh. Cũng đại diện cho màu sắc fandom, tâm trạng hoặc hình dạng hình học.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Purple Square
Mã rút gọn (Shortcode)
:purple_square:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Hình Vuông Tímmàu tímbí ẩnmơ màngsang trọnghoa oải hươnghình vuôngmàu tíaô vuôngPurple Square

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🟪
U+1F7EA
Hình Vuông Tím

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🟪
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🟪
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🟪
Google Noto
Google Noto 🟪
OpenMoji
OpenMoji 🟪

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🟪16px
🟪24px
🟪36px
🟪56px
Nền tối
🟪16px
🟪24px
🟪36px
🟪56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F7EA
Mã Hex1F7EA
Mã ngắn:purple_square:
CLDRPurple Square
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:purple_square:
HTML Entity (Hex)
🟪
HTML Entity (Dec)
🟪
CSS Content
\1F7EA
JavaScript (ES6)
\u{1F7EA}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDFEA
URL Escape
%F0%9F%9F%AA

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🟪 Hình Vuông Tím có ý nghĩa là gì?

Hình vuông màu tím được sử dụng cho tính biểu tượng, làm nổi bật hoặc nhấn mạnh. Cũng đại diện cho màu sắc fandom, tâm trạng hoặc hình dạng hình học.

Mã Unicode và HTML của emoji 🟪 Hình Vuông Tím là gì?

Mã Unicode của 🟪 là U+1F7EA, mã HTML là 🟪, shortcode là :purple_square: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🟪 Hình Vuông Tím trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "보라색 사각형", English "Purple Square", 日本語 "紫色の四角", 简体中文 "紫色方块", 繁體中文 "紫色正方形".

🔗Emoji liên quan