🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F338•Emoji 15.0

Hoa anh đào

Cherry Blossom · :cherry_blossom:

Kết hợp "Hoa anh đào" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho mùa xuân, vẻ đẹp và những khởi đầu mới. Được sử dụng để thể hiện hy vọng, sự lãng mạn và bản chất phù du của cuộc sống.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Cherry Blossom
Mã rút gọn (Shortcode)
:cherry_blossom:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Hoa anh đàomùa xuânxinh đẹphanamimàu hồnghoathực vậtCherry Blossom

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🌸
U+1F338
Hoa anh đào

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🌸
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🌸
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🌸
Google Noto
Google Noto 🌸
OpenMoji
OpenMoji 🌸

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🌸16px
🌸24px
🌸36px
🌸56px
Nền tối
🌸16px
🌸24px
🌸36px
🌸56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F338
Mã Hex1F338
Mã ngắn:cherry_blossom:
CLDRCherry Blossom
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:cherry_blossom:
HTML Entity (Hex)
🌸
HTML Entity (Dec)
🌸
CSS Content
\1F338
JavaScript (ES6)
\u{1F338}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF38
URL Escape
%F0%9F%8C%B8

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🌸 Hoa anh đào có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho mùa xuân, vẻ đẹp và những khởi đầu mới. Được sử dụng để thể hiện hy vọng, sự lãng mạn và bản chất phù du của cuộc sống.

Mã Unicode và HTML của emoji 🌸 Hoa anh đào là gì?

Mã Unicode của 🌸 là U+1F338, mã HTML là 🌸, shortcode là :cherry_blossom: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🌸 Hoa anh đào trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "벚꽃", English "Cherry Blossom", 日本語 "桜", 简体中文 "樱花", 繁體中文 "櫻花".

🔗Emoji liên quan