🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F940•Emoji 15.0

Hoa héo

Wilted Flower · :wilted_flower:

Kết hợp "Hoa héo" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sự mất mát, vẻ đẹp phai tàn, nỗi buồn và tình yêu đơn phương. Được sử dụng cho sự tuyệt vọng, suy tàn hoặc thất vọng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Wilted Flower
Mã rút gọn (Shortcode)
:wilted_flower:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Hoa héobuồn bãchia taytan vỡcô đơnhéo úahoahéoWilted Flower

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🥀
U+1F940
Hoa héo

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🥀
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🥀
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🥀
Google Noto
Google Noto 🥀
OpenMoji
OpenMoji 🥀

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🥀16px
🥀24px
🥀36px
🥀56px
Nền tối
🥀16px
🥀24px
🥀36px
🥀56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F940
Mã Hex1F940
Mã ngắn:wilted_flower:
CLDRWilted Flower
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:wilted_flower:
HTML Entity (Hex)
🥀
HTML Entity (Dec)
🥀
CSS Content
\1F940
JavaScript (ES6)
\u{1F940}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD40
URL Escape
%F0%9F%A5%80

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🥀 Hoa héo có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sự mất mát, vẻ đẹp phai tàn, nỗi buồn và tình yêu đơn phương. Được sử dụng cho sự tuyệt vọng, suy tàn hoặc thất vọng.

Mã Unicode và HTML của emoji 🥀 Hoa héo là gì?

Mã Unicode của 🥀 là U+1F940, mã HTML là 🥀, shortcode là :wilted_flower: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🥀 Hoa héo trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "시든 꽃", English "Wilted Flower", 日本語 "枯れた花", 简体中文 "凋谢的花", 繁體中文 "凋謝的花".

🔗Emoji liên quan