💔 Trái Tim Tan Vỡ
💔 Broken Heart · :broken_heart:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
💔 Tượng trưng cho sự đau lòng, thất vọng hoặc mất mát. Truyền tải nỗi buồn sâu sắc từ một mối quan hệ hoặc niềm tin bị phá vỡ.
:broken_heart:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F494So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F4941F494:broken_heart:Mã cho nhà phát triển
:broken_heart:💔💔\1F494\u{1F494}\uD83D\uDC94%F0%9F%92%94Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 💔 💔 Trái Tim Tan Vỡ có ý nghĩa là gì?
💔 Tượng trưng cho sự đau lòng, thất vọng hoặc mất mát. Truyền tải nỗi buồn sâu sắc từ một mối quan hệ hoặc niềm tin bị phá vỡ.
Mã Unicode và HTML của emoji 💔 💔 Trái Tim Tan Vỡ là gì?
Mã Unicode của 💔 là U+1F494, mã HTML là 💔, shortcode là :broken_heart: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 💔 💔 Trái Tim Tan Vỡ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "💔 깨진 하트", English "💔 Broken Heart", 日本語 "💔 壊れたハート", 简体中文 "💔 破碎的心", 繁體中文 "💔 破碎的心".