😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F494•Emoji 15.0

💔 Trái Tim Tan Vỡ

💔 Broken Heart · :broken_heart:

Kết hợp "💔 Trái Tim Tan Vỡ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

💔 Tượng trưng cho sự đau lòng, thất vọng hoặc mất mát. Truyền tải nỗi buồn sâu sắc từ một mối quan hệ hoặc niềm tin bị phá vỡ.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
💔 Broken Heart
Mã rút gọn (Shortcode)
:broken_heart:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

💔 Trái Tim Tan Vỡtan vỡchia taybuồnđautổn thươngđau lòngkết thúctrái tim đensang trọngtối tămbuồn bã

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

💔
U+1F494
💔 Trái Tim Tan Vỡ

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

💔
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
💔
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 💔
Google Noto
Google Noto 💔
OpenMoji
OpenMoji 💔

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
💔16px
💔24px
💔36px
💔56px
Nền tối
💔16px
💔24px
💔36px
💔56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F494
Mã Hex1F494
Mã ngắn:broken_heart:
CLDR💔 Broken Heart
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:broken_heart:
HTML Entity (Hex)
💔
HTML Entity (Dec)
💔
CSS Content
\1F494
JavaScript (ES6)
\u{1F494}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC94
URL Escape
%F0%9F%92%94

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 💔 💔 Trái Tim Tan Vỡ có ý nghĩa là gì?

💔 Tượng trưng cho sự đau lòng, thất vọng hoặc mất mát. Truyền tải nỗi buồn sâu sắc từ một mối quan hệ hoặc niềm tin bị phá vỡ.

Mã Unicode và HTML của emoji 💔 💔 Trái Tim Tan Vỡ là gì?

Mã Unicode của 💔 là U+1F494, mã HTML là 💔, shortcode là :broken_heart: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 💔 💔 Trái Tim Tan Vỡ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "💔 깨진 하트", English "💔 Broken Heart", 日本語 "💔 壊れたハート", 简体中文 "💔 破碎的心", 繁體中文 "💔 破碎的心".

🔗Emoji liên quan