😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F5A4•Emoji 15.0

Trái Tim Đen

Black Heart · :black_heart:

Kết hợp "Trái Tim Đen" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho nỗi buồn, sự tang tóc, hoặc tình cảm mỉa mai. Dùng cho hài hước đen tối, phong cách sang trọng, hoặc đôi khi thương tiếc một cái chết.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Black Heart
Mã rút gọn (Shortcode)
:black_heart:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Trái Tim Đentối tămsang trọngtang lễbuồn bãđenxấuđiều ácBlack Heart

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🖤
U+1F5A4
Trái Tim Đen

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🖤
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🖤
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🖤
Google Noto
Google Noto 🖤
OpenMoji
OpenMoji 🖤

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🖤16px
🖤24px
🖤36px
🖤56px
Nền tối
🖤16px
🖤24px
🖤36px
🖤56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F5A4
Mã Hex1F5A4
Mã ngắn:black_heart:
CLDRBlack Heart
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:black_heart:
HTML Entity (Hex)
🖤
HTML Entity (Dec)
🖤
CSS Content
\1F5A4
JavaScript (ES6)
\u{1F5A4}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDDA4
URL Escape
%F0%9F%96%A4

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🖤 Trái Tim Đen có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho nỗi buồn, sự tang tóc, hoặc tình cảm mỉa mai. Dùng cho hài hước đen tối, phong cách sang trọng, hoặc đôi khi thương tiếc một cái chết.

Mã Unicode và HTML của emoji 🖤 Trái Tim Đen là gì?

Mã Unicode của 🖤 là U+1F5A4, mã HTML là 🖤, shortcode là :black_heart: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🖤 Trái Tim Đen trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "검은 하트", English "Black Heart", 日本語 "黒いハート", 简体中文 "黑心", 繁體中文 "黑色心".

🔗Emoji liên quan