Mặt Tức Giận Với Sừng
Angry Face with Horns · :angry_face_with_horns:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sự tức giận, tinh nghịch hoặc độc ác. Được sử dụng cho hành vi ma quỷ, hoặc trêu chọc ai đó một cách vui vẻ với một trò đùa tồi tệ.
:angry_face_with_horns:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F47FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F47F1F47F:angry_face_with_horns:Mã cho nhà phát triển
:angry_face_with_horns:👿👿\1F47F\u{1F47F}\uD83D\uDC7F%F0%9F%91%BFCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👿 Mặt Tức Giận Với Sừng có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sự tức giận, tinh nghịch hoặc độc ác. Được sử dụng cho hành vi ma quỷ, hoặc trêu chọc ai đó một cách vui vẻ với một trò đùa tồi tệ.
Mã Unicode và HTML của emoji 👿 Mặt Tức Giận Với Sừng là gì?
Mã Unicode của 👿 là U+1F47F, mã HTML là 👿, shortcode là :angry_face_with_horns: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👿 Mặt Tức Giận Với Sừng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "악마 얼굴", English "Angry Face with Horns", 日本語 "怒った顔 (角付き)", 简体中文 "带角的愤怒脸", 繁體中文 "帶角的憤怒的臉".