Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Mặt nạ Oni của Nhật Bản. Đại diện cho sự tinh nghịch, xấu xa hoặc một nhân vật phản diện hài hước. Thường được sử dụng trong Setsubun.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Goblin
Mã rút gọn (Shortcode)
:goblin:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Yêu Tinhmặt nạthần thoạiyokaitruyền thuyếtmặtquái vậtsinh vậttruyện cổ tíchtưởng tượngGoblin
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
👺
U+1F47AYêu Tinh
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
👺
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
👺
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
👺16px
👺24px
👺36px
👺56px
Nền tối
👺16px
👺24px
👺36px
👺56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F47AMã Hex
1F47AMã ngắn
:goblin:CLDRGoblin
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:goblin:HTML Entity (Hex)
👺HTML Entity (Dec)
👺CSS Content
\1F47AJavaScript (ES6)
\u{1F47A}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC7AURL Escape
%F0%9F%91%BACâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👺 Yêu Tinh có ý nghĩa là gì?
Mặt nạ Oni của Nhật Bản. Đại diện cho sự tinh nghịch, xấu xa hoặc một nhân vật phản diện hài hước. Thường được sử dụng trong Setsubun.
Mã Unicode và HTML của emoji 👺 Yêu Tinh là gì?
Mã Unicode của 👺 là U+1F47A, mã HTML là 👺, shortcode là :goblin: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👺 Yêu Tinh trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "고블린", English "Goblin", 日本語 "鬼", 简体中文 "妖精", 繁體中文 "哥布林".