😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F621•Emoji 15.0

Mặt Giận Dữ

Enraged Face · :enraged_face:

Kết hợp "Mặt Giận Dữ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thể hiện sự tức giận tột độ, thịnh nộ và thất vọng sâu sắc. Dùng để thể hiện sự oán giận, phẫn nộ hoặc sự bất mãn sâu sắc.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Enraged Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:enraged_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Giận Dữgiận dữphẫn nộtức giậnđiên tiếtnổi đóacơn thịnh nộhờn dỗimặtđiênđỏEnraged Face

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😡
U+1F621
Mặt Giận Dữ

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😡
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😡
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😡
Google Noto
Google Noto 😡
OpenMoji
OpenMoji 😡

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😡16px
😡24px
😡36px
😡56px
Nền tối
😡16px
😡24px
😡36px
😡56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F621
Mã Hex1F621
Mã ngắn:enraged_face:
CLDREnraged Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:enraged_face:
HTML Entity (Hex)
😡
HTML Entity (Dec)
😡
CSS Content
\1F621
JavaScript (ES6)
\u{1F621}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE21
URL Escape
%F0%9F%98%A1

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😡 Mặt Giận Dữ có ý nghĩa là gì?

Thể hiện sự tức giận tột độ, thịnh nộ và thất vọng sâu sắc. Dùng để thể hiện sự oán giận, phẫn nộ hoặc sự bất mãn sâu sắc.

Mã Unicode và HTML của emoji 😡 Mặt Giận Dữ là gì?

Mã Unicode của 😡 là U+1F621, mã HTML là 😡, shortcode là :enraged_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😡 Mặt Giận Dữ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "몹시 화난 얼굴", English "Enraged Face", 日本語 "激怒した顔", 简体中文 "愤怒的脸", 繁體中文 "憤怒的臉".

🔗Emoji liên quan