😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F613•Emoji 15.0

Mặt Buồn Bã Đổ Mồ Hôi

Downcast Face with Sweat · :downcast_face_with_sweat:

Kết hợp "Mặt Buồn Bã Đổ Mồ Hôi" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Diễn tả sự nhẹ nhõm, căng thẳng hoặc xấu hổ. Được sử dụng sau một nhiệm vụ khó khăn hoặc tình huống khó xử.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Downcast Face with Sweat
Mã rút gọn (Shortcode)
:downcast_face_with_sweat:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Buồn Bã Đổ Mồ Hôimệt mỏikiệt sứcmồ hôithở phàophùhừđuối sứclạnhmặtDowncast Face with Sweat

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😓
U+1F613
Mặt Buồn Bã Đổ Mồ Hôi

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😓
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😓
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😓
Google Noto
Google Noto 😓
OpenMoji
OpenMoji 😓

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😓16px
😓24px
😓36px
😓56px
Nền tối
😓16px
😓24px
😓36px
😓56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F613
Mã Hex1F613
Mã ngắn:downcast_face_with_sweat:
CLDRDowncast Face with Sweat
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:downcast_face_with_sweat:
HTML Entity (Hex)
😓
HTML Entity (Dec)
😓
CSS Content
\1F613
JavaScript (ES6)
\u{1F613}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE13
URL Escape
%F0%9F%98%93

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😓 Mặt Buồn Bã Đổ Mồ Hôi có ý nghĩa là gì?

Diễn tả sự nhẹ nhõm, căng thẳng hoặc xấu hổ. Được sử dụng sau một nhiệm vụ khó khăn hoặc tình huống khó xử.

Mã Unicode và HTML của emoji 😓 Mặt Buồn Bã Đổ Mồ Hôi là gì?

Mã Unicode của 😓 là U+1F613, mã HTML là 😓, shortcode là :downcast_face_with_sweat: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😓 Mặt Buồn Bã Đổ Mồ Hôi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "땀 흘리는 우울한 얼굴", English "Downcast Face with Sweat", 日本語 "汗をかいたしかめっ面", 简体中文 "带汗的沮丧的脸", 繁體中文 "帶汗的沮喪的臉".

🔗Emoji liên quan