Mặt Lo Lắng Đổ Mồ Hôi
Anxious Face with Sweat · :anxious_face_with_sweat:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sự lo lắng, căng thẳng hoặc căng thẳng. Được sử dụng để giảm bớt căng thẳng sau một sai lầm hoặc một tình huống đáng xấu hổ. Bối cảnh thi cử / phỏng vấn.
:anxious_face_with_sweat:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F630So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6301F630:anxious_face_with_sweat:Mã cho nhà phát triển
:anxious_face_with_sweat:😰😰\1F630\u{1F630}\uD83D\uDE30%F0%9F%98%B0Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😰 Mặt Lo Lắng Đổ Mồ Hôi có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sự lo lắng, căng thẳng hoặc căng thẳng. Được sử dụng để giảm bớt căng thẳng sau một sai lầm hoặc một tình huống đáng xấu hổ. Bối cảnh thi cử / phỏng vấn.
Mã Unicode và HTML của emoji 😰 Mặt Lo Lắng Đổ Mồ Hôi là gì?
Mã Unicode của 😰 là U+1F630, mã HTML là 😰, shortcode là :anxious_face_with_sweat: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😰 Mặt Lo Lắng Đổ Mồ Hôi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "땀 흘리는 불안한 얼굴", English "Anxious Face with Sweat", 日本語 "冷や汗顔", 简体中文 "带汗的焦虑脸", 繁體中文 "帶汗的焦慮的臉".