Mặt cười toe toét với đôi mắt cười
Grinning Face with Smiling Eyes · :grinning_face_with_smiling_eyes:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện hạnh phúc, niềm vui và sự hài lòng. Dùng cho tin tốt hoặc những tình huống tích cực. Truyền tải sự vui vẻ, nhẹ nhàng chân thành.
:grinning_face_with_smiling_eyes:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F604So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6041F604:grinning_face_with_smiling_eyes:Mã cho nhà phát triển
:grinning_face_with_smiling_eyes:😄😄\1F604\u{1F604}\uD83D\uDE04%F0%9F%98%84Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😄 Mặt cười toe toét với đôi mắt cười có ý nghĩa là gì?
Thể hiện hạnh phúc, niềm vui và sự hài lòng. Dùng cho tin tốt hoặc những tình huống tích cực. Truyền tải sự vui vẻ, nhẹ nhàng chân thành.
Mã Unicode và HTML của emoji 😄 Mặt cười toe toét với đôi mắt cười là gì?
Mã Unicode của 😄 là U+1F604, mã HTML là 😄, shortcode là :grinning_face_with_smiling_eyes: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😄 Mặt cười toe toét với đôi mắt cười trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "싱긋 웃는 얼굴", English "Grinning Face with Smiling Eyes", 日本語 "目が笑っている笑顔", 简体中文 "笑眼咧嘴", 繁體中文 "笑眼眯眯的露齒笑臉".