Cười lăn lộn trên sàn
Rolling on the Floor Laughing · :rolling_on_the_floor_laughing:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu thị tiếng cười không kiểm soát được; gập người và lăn lộn. Thể hiện sự thích thú tột độ, sự vui nhộn và niềm vui sảng khoái.
:rolling_on_the_floor_laughing:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F923So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9231F923:rolling_on_the_floor_laughing:Mã cho nhà phát triển
:rolling_on_the_floor_laughing:🤣🤣\1F923\u{1F923}\uD83E\uDD23%F0%9F%A4%A3Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🤣 Cười lăn lộn trên sàn có ý nghĩa là gì?
Biểu thị tiếng cười không kiểm soát được; gập người và lăn lộn. Thể hiện sự thích thú tột độ, sự vui nhộn và niềm vui sảng khoái.
Mã Unicode và HTML của emoji 🤣 Cười lăn lộn trên sàn là gì?
Mã Unicode của 🤣 là U+1F923, mã HTML là 🤣, shortcode là :rolling_on_the_floor_laughing: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🤣 Cười lăn lộn trên sàn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "바닥에 구르며 웃는 얼굴", English "Rolling on the Floor Laughing", 日本語 "床に転げ回って笑う顔", 简体中文 "笑到在地上打滚", 繁體中文 "笑到在地上打滾".