Mặt cười toe toét với đôi mắt to
Grinning Face with Big Eyes · :grinning_face_with_big_eyes:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện niềm vui và hạnh phúc. Thường được dùng để truyền tải những cảm xúc tích cực trong những tình huống vui vẻ và thỏa mãn.
:grinning_face_with_big_eyes:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F603So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6031F603:grinning_face_with_big_eyes:Mã cho nhà phát triển
:grinning_face_with_big_eyes:😃😃\1F603\u{1F603}\uD83D\uDE03%F0%9F%98%83Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😃 Mặt cười toe toét với đôi mắt to có ý nghĩa là gì?
Thể hiện niềm vui và hạnh phúc. Thường được dùng để truyền tải những cảm xúc tích cực trong những tình huống vui vẻ và thỏa mãn.
Mã Unicode và HTML của emoji 😃 Mặt cười toe toét với đôi mắt to là gì?
Mã Unicode của 😃 là U+1F603, mã HTML là 😃, shortcode là :grinning_face_with_big_eyes: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😃 Mặt cười toe toét với đôi mắt to trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "싱긋 웃는 얼굴", English "Grinning Face with Big Eyes", 日本語 "目が大きく笑っている顔", 简体中文 "睁大眼睛的咧嘴笑脸", 繁體中文 "睜大眼睛的露齒笑臉".