Mặt cười với nước mắt
Smiling Face with Tear · :smiling_face_with_tear:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện một khoảnh khắc cay đắng, kìm nén nỗi đau bằng một nụ cười. Dùng cho sự lúng túng hoặc những cảm xúc choáng ngợp.
:smiling_face_with_tear:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F972So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9721F972:smiling_face_with_tear:Mã cho nhà phát triển
:smiling_face_with_tear:🥲🥲\1F972\u{1F972}\uD83E\uDD72%F0%9F%A5%B2Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🥲 Mặt cười với nước mắt có ý nghĩa là gì?
Thể hiện một khoảnh khắc cay đắng, kìm nén nỗi đau bằng một nụ cười. Dùng cho sự lúng túng hoặc những cảm xúc choáng ngợp.
Mã Unicode và HTML của emoji 🥲 Mặt cười với nước mắt là gì?
Mã Unicode của 🥲 là U+1F972, mã HTML là 🥲, shortcode là :smiling_face_with_tear: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🥲 Mặt cười với nước mắt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "눈물이 글썽거리는 웃는 얼굴", English "Smiling Face with Tear", 日本語 "涙を流す笑顔", 简体中文 "含泪的笑脸", 繁體中文 "含淚的笑臉".