😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F60B•Emoji 15.0

Mặt thưởng thức món ăn

Face Savoring Food · :face_savoring_food:

Kết hợp "Mặt thưởng thức món ăn" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thể hiện sự thích thú khi nếm thức ăn ngon hoặc thưởng thức một điều gì đó dễ chịu. Truyền tải sự hài lòng và niềm vui.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Face Savoring Food
Mã rút gọn (Shortcode)
:face_savoring_food:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt thưởng thức món ănngonngon quámuốn ăntham ănchảy nước miếngđóichảy nước dãithèm muốnkhao khátđồ ăncười

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😋
U+1F60B
Mặt thưởng thức món ăn

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😋
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😋
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😋
Google Noto
Google Noto 😋
OpenMoji
OpenMoji 😋

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😋16px
😋24px
😋36px
😋56px
Nền tối
😋16px
😋24px
😋36px
😋56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F60B
Mã Hex1F60B
Mã ngắn:face_savoring_food:
CLDRFace Savoring Food
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:face_savoring_food:
HTML Entity (Hex)
😋
HTML Entity (Dec)
😋
CSS Content
\1F60B
JavaScript (ES6)
\u{1F60B}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE0B
URL Escape
%F0%9F%98%8B

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😋 Mặt thưởng thức món ăn có ý nghĩa là gì?

Thể hiện sự thích thú khi nếm thức ăn ngon hoặc thưởng thức một điều gì đó dễ chịu. Truyền tải sự hài lòng và niềm vui.

Mã Unicode và HTML của emoji 😋 Mặt thưởng thức món ăn là gì?

Mã Unicode của 😋 là U+1F60B, mã HTML là 😋, shortcode là :face_savoring_food: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😋 Mặt thưởng thức món ăn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "맛있는 얼굴", English "Face Savoring Food", 日本語 "顔文字 (おいしい)", 简体中文 "品尝美食", 繁體中文 "品嚐美食的臉".

🔗Emoji liên quan