Mặt Chảy Nước Dãi
Drooling Face · :drooling_face:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thèm muốn một cái gì đó ngon hoặc hấp dẫn. Thể hiện sự ham muốn, thèm thuồng hoặc hoàn toàn bị mê hoặc.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Drooling Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:drooling_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Mặt Chảy Nước Dãichảy nước miếngđóithèmhấp dẫnước aochảy dãimặtDrooling Face
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🤤
U+1F924Mặt Chảy Nước Dãi
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🤤
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🤤
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🤤16px
🤤24px
🤤36px
🤤56px
Nền tối
🤤16px
🤤24px
🤤36px
🤤56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F924Mã Hex
1F924Mã ngắn
:drooling_face:CLDRDrooling Face
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:drooling_face:HTML Entity (Hex)
🤤HTML Entity (Dec)
🤤CSS Content
\1F924JavaScript (ES6)
\u{1F924}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD24URL Escape
%F0%9F%A4%A4Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🤤 Mặt Chảy Nước Dãi có ý nghĩa là gì?
Thèm muốn một cái gì đó ngon hoặc hấp dẫn. Thể hiện sự ham muốn, thèm thuồng hoặc hoàn toàn bị mê hoặc.
Mã Unicode và HTML của emoji 🤤 Mặt Chảy Nước Dãi là gì?
Mã Unicode của 🤤 là U+1F924, mã HTML là 🤤, shortcode là :drooling_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🤤 Mặt Chảy Nước Dãi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "침 흘리는 얼굴", English "Drooling Face", 日本語 "よだれ顔", 简体中文 "流口水的脸", 繁體中文 "流口水的臉".