😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F60C•Emoji 15.0

Mặt Nhẹ Nhõm

Relieved Face · :relieved_face:

Kết hợp "Mặt Nhẹ Nhõm" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Diễn tả sự nhẹ nhõm, mãn nguyện hoặc bình yên. Dùng sau khi căng thẳng giảm bớt hoặc một sự cố suýt xảy ra.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Relieved Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:relieved_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Nhẹ Nhõmnhẹ nhõmyên bìnhbình tĩnhhài lòngthư giãnmặtRelieved Face

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😌
U+1F60C
Mặt Nhẹ Nhõm

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😌
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😌
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😌
Google Noto
Google Noto 😌
OpenMoji
OpenMoji 😌

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😌16px
😌24px
😌36px
😌56px
Nền tối
😌16px
😌24px
😌36px
😌56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F60C
Mã Hex1F60C
Mã ngắn:relieved_face:
CLDRRelieved Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:relieved_face:
HTML Entity (Hex)
😌
HTML Entity (Dec)
😌
CSS Content
\1F60C
JavaScript (ES6)
\u{1F60C}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE0C
URL Escape
%F0%9F%98%8C

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😌 Mặt Nhẹ Nhõm có ý nghĩa là gì?

Diễn tả sự nhẹ nhõm, mãn nguyện hoặc bình yên. Dùng sau khi căng thẳng giảm bớt hoặc một sự cố suýt xảy ra.

Mã Unicode và HTML của emoji 😌 Mặt Nhẹ Nhõm là gì?

Mã Unicode của 😌 là U+1F60C, mã HTML là 😌, shortcode là :relieved_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😌 Mặt Nhẹ Nhõm trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "안도하는 얼굴", English "Relieved Face", 日本語 "ほっとした顔", 简体中文 "如释重负的脸", 繁體中文 "安心的臉".

🔗Emoji liên quan