Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Diễn tả sự sốc, không tin hoặc chóng mặt. Dùng như một phản ứng với tin tức gây sốc, khó hiểu hoặc khó tin.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Shaking Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:shaking_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Mặt Lắc Lưsốcchoáng vángchóng mặtbối rốirung chuyểnchoánghốt hoảnglắcmặtngạc nhiênrung
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🫨
U+1FAE8Mặt Lắc Lư
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🫨
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🫨
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🫨16px
🫨24px
🫨36px
🫨56px
Nền tối
🫨16px
🫨24px
🫨36px
🫨56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1FAE8Mã Hex
1FAE8Mã ngắn
:shaking_face:CLDRShaking Face
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:shaking_face:HTML Entity (Hex)
🫨HTML Entity (Dec)
🫨CSS Content
\1FAE8JavaScript (ES6)
\u{1FAE8}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEE8URL Escape
%F0%9F%AB%A8Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🫨 Mặt Lắc Lư có ý nghĩa là gì?
Diễn tả sự sốc, không tin hoặc chóng mặt. Dùng như một phản ứng với tin tức gây sốc, khó hiểu hoặc khó tin.
Mã Unicode và HTML của emoji 🫨 Mặt Lắc Lư là gì?
Mã Unicode của 🫨 là U+1FAE8, mã HTML là 🫨, shortcode là :shaking_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🫨 Mặt Lắc Lư trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "흔들리는 얼굴", English "Shaking Face", 日本語 "揺れる顔", 简体中文 "摇晃的脸", 繁體中文 "搖晃臉".