Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sự bối rối, không chắc chắn hoặc bối rối nhẹ. Dùng cho cảm giác không chắc chắn hoặc khó hiểu.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Confused Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:confused_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Mặt Bối Rốibối rốikhông chắc chắnkhông hài lòngmehkhó xửkhông biếthoang mangmặtConfused Face
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
😕
U+1F615Mặt Bối Rối
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
😕
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
😕
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
😕16px
😕24px
😕36px
😕56px
Nền tối
😕16px
😕24px
😕36px
😕56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F615Mã Hex
1F615Mã ngắn
:confused_face:CLDRConfused Face
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:confused_face:HTML Entity (Hex)
😕HTML Entity (Dec)
😕CSS Content
\1F615JavaScript (ES6)
\u{1F615}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE15URL Escape
%F0%9F%98%95Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😕 Mặt Bối Rối có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sự bối rối, không chắc chắn hoặc bối rối nhẹ. Dùng cho cảm giác không chắc chắn hoặc khó hiểu.
Mã Unicode và HTML của emoji 😕 Mặt Bối Rối là gì?
Mã Unicode của 😕 là U+1F615, mã HTML là 😕, shortcode là :confused_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😕 Mặt Bối Rối trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "혼란스러운 얼굴", English "Confused Face", 日本語 "困惑した顔", 简体中文 "困惑的脸", 繁體中文 "困惑的臉".