😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+2639 U+FE0F•Emoji 15.0

Mặt Cau Có

Frowning Face · :frowning_face:

Kết hợp "Mặt Cau Có" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Diễn tả sự buồn bã, thất vọng hoặc lo lắng nhẹ. Được sử dụng khi không hài lòng, hối tiếc hoặc một bất hạnh nhỏ.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Frowning Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:frowning_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Cau Cótuyệt vọngkhốn khổthất vọngđau đớnkhổ sởbỏ cuộctrầm cảmcau màymặtmặt buồnFrowning Face

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

☹
U+2639
Mặt Cau Có
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

☹️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
☹️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ☹️
Google Noto
Google Noto ☹️
OpenMoji
OpenMoji ☹️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
☹️16px
☹️24px
☹️36px
☹️56px
Nền tối
☹️16px
☹️24px
☹️36px
☹️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2639 U+FE0F
Mã Hex2639-FE0F
Mã ngắn:frowning_face:
CLDRFrowning Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:frowning_face:
HTML Entity (Hex)
☹️
HTML Entity (Dec)
☹️
CSS Content
\2639\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{2639}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u2639\uFE0F
URL Escape
%E2%98%B9%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ☹️ Mặt Cau Có có ý nghĩa là gì?

Diễn tả sự buồn bã, thất vọng hoặc lo lắng nhẹ. Được sử dụng khi không hài lòng, hối tiếc hoặc một bất hạnh nhỏ.

Mã Unicode và HTML của emoji ☹️ Mặt Cau Có là gì?

Mã Unicode của ☹️ là U+2639 U+FE0F, mã HTML là ☹️, shortcode là :frowning_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ☹️ Mặt Cau Có trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "찡그린 얼굴", English "Frowning Face", 日本語 "しかめっ面", 简体中文 "皱眉的脸", 繁體中文 "皺眉的臉".

🔗Emoji liên quan