😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F979•Emoji 15.0

Mặt Kìm Nén Nước Mắt

Face Holding Back Tears · :face_holding_back_tears:

Kết hợp "Mặt Kìm Nén Nước Mắt" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sự pha trộn của cảm xúc, thường bị choáng ngợp bởi hạnh phúc, lòng biết ơn hoặc cay đắng. Cố gắng kìm nén cảm xúc.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Face Holding Back Tears
Mã rút gọn (Shortcode)
:face_holding_back_tears:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Kìm Nén Nước Mắtnghẹn ngàocảm độngbiết ơnxúc độngrưng rưngcố gắngbuồnchịu đựnggiận giữkhóctự hào

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🥹
U+1F979
Mặt Kìm Nén Nước Mắt

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🥹
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🥹
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🥹
Google Noto
Google Noto 🥹
OpenMoji
OpenMoji 🥹

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🥹16px
🥹24px
🥹36px
🥹56px
Nền tối
🥹16px
🥹24px
🥹36px
🥹56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F979
Mã Hex1F979
Mã ngắn:face_holding_back_tears:
CLDRFace Holding Back Tears
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:face_holding_back_tears:
HTML Entity (Hex)
🥹
HTML Entity (Dec)
🥹
CSS Content
\1F979
JavaScript (ES6)
\u{1F979}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD79
URL Escape
%F0%9F%A5%B9

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🥹 Mặt Kìm Nén Nước Mắt có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sự pha trộn của cảm xúc, thường bị choáng ngợp bởi hạnh phúc, lòng biết ơn hoặc cay đắng. Cố gắng kìm nén cảm xúc.

Mã Unicode và HTML của emoji 🥹 Mặt Kìm Nén Nước Mắt là gì?

Mã Unicode của 🥹 là U+1F979, mã HTML là 🥹, shortcode là :face_holding_back_tears: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🥹 Mặt Kìm Nén Nước Mắt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "눈물 참는 얼굴", English "Face Holding Back Tears", 日本語 "涙をこらえる顔", 简体中文 "强忍眼泪的脸", 繁體中文 "忍住眼淚的臉".

🔗Emoji liên quan