Mặt Kìm Nén Nước Mắt
Face Holding Back Tears · :face_holding_back_tears:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sự pha trộn của cảm xúc, thường bị choáng ngợp bởi hạnh phúc, lòng biết ơn hoặc cay đắng. Cố gắng kìm nén cảm xúc.
:face_holding_back_tears:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F979So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9791F979:face_holding_back_tears:Mã cho nhà phát triển
:face_holding_back_tears:🥹🥹\1F979\u{1F979}\uD83E\uDD79%F0%9F%A5%B9Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🥹 Mặt Kìm Nén Nước Mắt có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sự pha trộn của cảm xúc, thường bị choáng ngợp bởi hạnh phúc, lòng biết ơn hoặc cay đắng. Cố gắng kìm nén cảm xúc.
Mã Unicode và HTML của emoji 🥹 Mặt Kìm Nén Nước Mắt là gì?
Mã Unicode của 🥹 là U+1F979, mã HTML là 🥹, shortcode là :face_holding_back_tears: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🥹 Mặt Kìm Nén Nước Mắt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "눈물 참는 얼굴", English "Face Holding Back Tears", 日本語 "涙をこらえる顔", 简体中文 "强忍眼泪的脸", 繁體中文 "忍住眼淚的臉".