Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Diễn tả sự van nài, cầu xin hoặc ngưỡng mộ sâu sắc. Được sử dụng cho sự dễ thương hoặc yêu cầu một ân huệ.
:pleading_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F97ASo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F97A1F97A:pleading_face:Mã cho nhà phát triển
:pleading_face:🥺🥺\1F97A\u{1F97A}\uD83E\uDD7A%F0%9F%A5%BACâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🥺 Mặt Van Nài có ý nghĩa là gì?
Diễn tả sự van nài, cầu xin hoặc ngưỡng mộ sâu sắc. Được sử dụng cho sự dễ thương hoặc yêu cầu một ân huệ.
Mã Unicode và HTML của emoji 🥺 Mặt Van Nài là gì?
Mã Unicode của 🥺 là U+1F97A, mã HTML là 🥺, shortcode là :pleading_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🥺 Mặt Van Nài trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "간절한 얼굴", English "Pleading Face", 日本語 "うるうる目", 简体中文 "恳求的脸", 繁體中文 "懇求的臉".