😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F97A•Emoji 15.0

Mặt Van Nài

Pleading Face · :pleading_face:

Kết hợp "Mặt Van Nài" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Diễn tả sự van nài, cầu xin hoặc ngưỡng mộ sâu sắc. Được sử dụng cho sự dễ thương hoặc yêu cầu một ân huệ.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Pleading Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:pleading_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Van Nàivan xincầu xinlàm ơnmong muốnánh mắt cún contha thứlòng thươngmắt cún conxin xỏPleading Face

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🥺
U+1F97A
Mặt Van Nài

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🥺
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🥺
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🥺
Google Noto
Google Noto 🥺
OpenMoji
OpenMoji 🥺

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🥺16px
🥺24px
🥺36px
🥺56px
Nền tối
🥺16px
🥺24px
🥺36px
🥺56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F97A
Mã Hex1F97A
Mã ngắn:pleading_face:
CLDRPleading Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:pleading_face:
HTML Entity (Hex)
🥺
HTML Entity (Dec)
🥺
CSS Content
\1F97A
JavaScript (ES6)
\u{1F97A}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD7A
URL Escape
%F0%9F%A5%BA

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🥺 Mặt Van Nài có ý nghĩa là gì?

Diễn tả sự van nài, cầu xin hoặc ngưỡng mộ sâu sắc. Được sử dụng cho sự dễ thương hoặc yêu cầu một ân huệ.

Mã Unicode và HTML của emoji 🥺 Mặt Van Nài là gì?

Mã Unicode của 🥺 là U+1F97A, mã HTML là 🥺, shortcode là :pleading_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🥺 Mặt Van Nài trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "간절한 얼굴", English "Pleading Face", 日本語 "うるうる目", 简体中文 "恳求的脸", 繁體中文 "懇求的臉".

🔗Emoji liên quan