Mặt Cau Có Mở Miệng
Frowning Face With Open Mouth · :frowning_face_with_open_mouth:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Diễn tả sự sốc, kinh hoàng hoặc lo lắng. Được sử dụng khi đối mặt với tin tức bất ngờ hoặc một tình huống khó xử.
:frowning_face_with_open_mouth:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F626So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6261F626:frowning_face_with_open_mouth:Mã cho nhà phát triển
:frowning_face_with_open_mouth:😦😦\1F626\u{1F626}\uD83D\uDE26%F0%9F%98%A6Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😦 Mặt Cau Có Mở Miệng có ý nghĩa là gì?
Diễn tả sự sốc, kinh hoàng hoặc lo lắng. Được sử dụng khi đối mặt với tin tức bất ngờ hoặc một tình huống khó xử.
Mã Unicode và HTML của emoji 😦 Mặt Cau Có Mở Miệng là gì?
Mã Unicode của 😦 là U+1F626, mã HTML là 😦, shortcode là :frowning_face_with_open_mouth: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😦 Mặt Cau Có Mở Miệng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "당황한 얼굴", English "Frowning Face With Open Mouth", 日本語 "しかめっ面", 简体中文 "张着嘴皱眉的脸", 繁體中文 "張嘴皺眉的臉".