Mặt Không Miệng
Face Without Mouth · :face_without_mouth:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Sự im lặng, không nói nên lời hoặc xấu hổ. Dùng cho sự yên tĩnh, khó xử hoặc giữ bí mật.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Face Without Mouth
Mã rút gọn (Shortcode)
:face_without_mouth:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Mặt Không Miệngcâm nínim lặngkhông bình luậnngượngtrống rỗngmiệngmặtyên lặngít nóiFace Without Mouth
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
😶
U+1F636Mặt Không Miệng
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
😶
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
😶
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
😶16px
😶24px
😶36px
😶56px
Nền tối
😶16px
😶24px
😶36px
😶56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F636Mã Hex
1F636Mã ngắn
:face_without_mouth:CLDRFace Without Mouth
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:face_without_mouth:HTML Entity (Hex)
😶HTML Entity (Dec)
😶CSS Content
\1F636JavaScript (ES6)
\u{1F636}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE36URL Escape
%F0%9F%98%B6Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😶 Mặt Không Miệng có ý nghĩa là gì?
Sự im lặng, không nói nên lời hoặc xấu hổ. Dùng cho sự yên tĩnh, khó xử hoặc giữ bí mật.
Mã Unicode và HTML của emoji 😶 Mặt Không Miệng là gì?
Mã Unicode của 😶 là U+1F636, mã HTML là 😶, shortcode là :face_without_mouth: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😶 Mặt Không Miệng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "입 없는 얼굴", English "Face Without Mouth", 日本語 "口なしの顔", 简体中文 "无嘴脸", 繁體中文 "沒有嘴巴的臉".