Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Yêu cầu im lặng, giữ bí mật hoặc gợi ý những điều bất ngờ. Tạo ra một bầu không khí yên tĩnh hoặc ngụ ý sự kín đáo.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Shushing Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:shushing_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Mặt Suỵtim lặngsuỵtShushing Face
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🤫
U+1F92BMặt Suỵt
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🤫
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🤫
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🤫16px
🤫24px
🤫36px
🤫56px
Nền tối
🤫16px
🤫24px
🤫36px
🤫56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F92BMã Hex
1F92BMã ngắn
:shushing_face:CLDRShushing Face
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:shushing_face:HTML Entity (Hex)
🤫HTML Entity (Dec)
🤫CSS Content
\1F92BJavaScript (ES6)
\u{1F92B}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD2BURL Escape
%F0%9F%A4%ABCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🤫 Mặt Suỵt có ý nghĩa là gì?
Yêu cầu im lặng, giữ bí mật hoặc gợi ý những điều bất ngờ. Tạo ra một bầu không khí yên tĩnh hoặc ngụ ý sự kín đáo.
Mã Unicode và HTML của emoji 🤫 Mặt Suỵt là gì?
Mã Unicode của 🤫 là U+1F92B, mã HTML là 🤫, shortcode là :shushing_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🤫 Mặt Suỵt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "쉿", English "Shushing Face", 日本語 "黙秘の顔", 简体中文 "嘘声脸", 繁體中文 "噓聲臉".